kém sức

kém sức

Sau trận ốm, anh ấy vẫn còn rất kém sức.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yếu ớt, thiếu năng lượng: "kém sức" mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần không đủ mạnh mẽ, dễ mệt mỏi, hoạt động kém hiệu quả hơn bình thường.
    • Suy yếu bệnh tật hoặc tuổi tác: Từ này thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe giảm sút, không còn dẻo dai như trước.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy yếu ớt, thiếu năng lượng sau trận ốm.)
  • (Người cao tuổi thường sức khỏe yếu hơn người trẻ.)
  • ( ấy mệt mỏi, suy yếu lao động quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kém sức khỏe": tình trạng sức khỏe yếu, không tốt.
    • Ông ấy kém sức khỏe nên phải nghỉ làm sớm. (Sức khỏe ông ấy yếu, không đảm bảo công việc.)
  • "kém sức bệnh": suy yếu do bệnh tật gây ra.
    • Bệnh nhân kém sức cảm cúm, cần nghỉ ngơi nhiều. (Người bệnh yếu ớt cảm cúm, cần hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sức yếu (tính từ): sức lực không đủ mạnhđồng nghĩa với "kém sức".
    • Sức yếu nên chạy một lát đã mệt. (Sức lực yếu, chạy một lúc đã mệt.)
  • Kém (tính từ): không đạt mức trung bình, thiếu hụt.
    • Học lực kém (học tập không tốt.) — Không liên quan đến sức khỏe.
  • Sụt sức (động từ): sức khỏe giảm dần.
    • Anh ấy sụt sức sau thời gian dài bệnh. (Sức khỏe giảm sút sau bệnh dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ bị tổn thương.
  • Suy nhược: trạng thái cơ thể hoặc tinh thần suy giảm nghiêm trọng.
  • Mệt mỏi: cảm giác thiếu năng lượng, cần nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
  • Kém sức, yếu hơi: tình trạng sức lực hơi thở đều yếu, thường dùng để miêu tả người già hoặc người bệnh nặng.
    • Sau cơn bạo bệnh, ông cụ kém sức, yếu hơi, chỉ nằm một chỗ. (Sau bệnh nặng, ông cụ yếu ớt, không còn sức lực.)